Bảng Màu Sơn Dầu Nippon: Mã Tilac, Cách Chọn Và Thi Công 2026

Cập nhật tháng 5/2026: bảng màu sơn dầu nippon là hệ mã màu Tilac dành cho sơn dầu Tilac, phủ sơn gỗ và kim loại bằng sơn alkyd bóng. Người xem cần đọc đúng mã màu Nippon, thử mẫu thật và chọn sơn lót chống rỉ phù hợp trước khi thi công.

Bảng Màu Sơn Dầu Nippon Có Những Nhóm Nào?

Bảng màu Tilac có hơn 50 mã màu, chia thành nhóm kem, vàng, đỏ, nâu, xanh lá, xanh dương, xám, đen và màu lót chuyên dụng.

bảng màu sơn dầu nippon Tilac nhóm màu kem vàng đỏ nâu
Bảng màu sơn dầu Nippon Tilac nhóm màu ấm

Dữ liệu dưới đây được tổng hợp từ catalogue Tilac và kinh nghiệm chọn màu cho bề mặt gỗ, sắt, lan can, cửa, khung trang trí. Màu hiển thị trên màn hình chỉ nên xem như bản tham khảo vì ánh sáng, độ bóng và nền vật liệu làm màu thật thay đổi rõ rệt.

Nhóm màu Mã màu Tên màu Gợi ý dùng thực tế Lưu ý khi chọn
Kem rất nhạt B 9019 Flight Cửa gỗ sáng, khung trang trí nội thất Dễ lệch vàng dưới đèn ấm
Kem vàng 1131 Coconut Candy Ghế gỗ, tay vịn cầu thang Hợp không gian sáng tự nhiên
Trắng ngà B 9009 Innocence Khung cửa, viền kim loại nhẹ Nên thử cạnh tường trắng
Hồng kem 1101 Rose Mallow Đồ gỗ trang trí, chi tiết mềm Không hợp nền đỏ đậm
Xanh xám nhạt 1004 Rainfall Cửa sắt, khung ban công Đẹp hơn khi nền tường trung tính
Be gỗ 1033 Ivory Đồ gỗ giả tông tự nhiên Dễ sang màu cổ điển
Nâu sáng 1116 Burly Wood Cửa gỗ, khung tranh lớn Cần sơn đều để tránh vệt
Nâu đậm 1054 Bright Brown Cửa, lan can, đồ gỗ ngoài hiên Hợp lớp lót đúng màu nền
Đỏ cam 1014 International Orange Điểm nhấn lan can, biển báo nhỏ Dễ chói nếu dùng diện rộng
Đỏ trầm 1021 Mandarin Red Cổng sắt, chi tiết trang trí Nên cân bằng bằng xám hoặc kem
Vàng mạnh 1044 Reddish Yellow Tay vịn, chi tiết nhận diện Cần kiểm tra dưới nắng trực tiếp
Đen 1053 Black Hàng rào, khung sắt, chân bàn Bám bụi dễ thấy hơn màu xám
Xám sáng 1091 Light Grey Cầu thang sắt, cửa kỹ thuật Ít lộ bụi hơn trắng
Xám ngọc trai B 9006 Pearl Grey Khung cửa hiện đại Hợp nhà tông lạnh
Xám đậm 1102 Grey Rite Cầu thang, lan can, cổng Giảm cảm giác nặng bằng viền sáng
Xanh lá nhạt 1127 Spring Green Ghế sân vườn, khung trang trí Dễ tươi quá nếu sơn dày
Xanh lá đậm B 9048 Emerald Lan can sân vườn, cổng sắt Hợp nền đá hoặc cây xanh
Xanh biển nhạt 1071 Pacific Blue Ghế gỗ, chi tiết ven cửa sổ Đẹp dưới ánh sáng tự nhiên
Xanh dương sáng B 9029 Bright Blue Cửa, khung biển nhỏ Nên dùng tiết chế
Xanh navy 1125 Velvet Blue Khung sắt, cửa hiện đại Cần bề mặt phẳng để lên màu sâu
Trắng bóng 1055 White Gloss Khung cửa, đồ gỗ sáng Dễ thấy lỗi bề mặt
Lót trắng xanh Vinilex A/P 130 Lót chuyên dụng Nền kim loại không chứa sắt Không dùng thay sơn phủ
Chống rỉ xám Chống Rỉ Xám Sơn lót Sắt thép cần nền xám Phủ màu sáng cần đủ lớp
Chống rỉ đỏ Chống Rỉ Đỏ Sơn lót Cổng, lan can, khung sắt ngoài trời Có thể ảnh hưởng màu phủ nhạt

Màu pha sẵn: màu được sản xuất sẵn theo mã, thường ổn định hơn khi mua cùng lô.
Màu pha máy: màu được pha tại trung tâm pha màu, tiện khi cần mã ít có sẵn nhưng cần ghi lại công thức.

⚠️ Lưu ý: Không nên dùng lẫn màu pha máy và màu pha sẵn trên cùng một mặt phẳng lớn, vì độ sâu màu và độ bóng có thể lệch sau khi khô.

Chọn Màu Nào Cho Sắt, Gỗ Và Tranh Trang Trí?

Màu Tilac nên chọn theo vật liệu, diện tích bề mặt và ánh sáng sử dụng, không chỉ theo ảnh bảng màu online.

bảng màu sơn dầu nippon Tilac nhóm màu xanh xám
Bảng màu sơn dầu Nippon Tilac nhóm màu xanh và xám

Với sắt ngoài trời, nhóm xám, xanh đậm, nâu đậm và đen thường bền thị giác hơn vì ít lộ bụi. Với gỗ nội thất, nhóm kem, be, nâu sáng và nâu cà phê giúp bề mặt ấm, gần chất liệu mộc hơn.

Chúng tôi từng tư vấn chọn màu cho một bộ cửa gỗ và lan can sắt trong nhà phố Hà Nội rộng khoảng 35 m² mặt sàn. Mẫu 1033 Ivory nhìn đẹp trên điện thoại, nhưng khi đặt cạnh sàn gỗ nâu đỏ lại hơi nhạt; sau khi thử mảng 20 x 20 cm, khách chuyển sang 1116 Burly Wood để đồng bộ hơn với nội thất.

Khi chọn bảng màu sơn dầu Nippon cho không gian có tranh sơn dầu treo tường, bạn nên tránh để cửa, lan can hoặc khung sắt dùng màu quá chói. Màu nền quá mạnh làm tranh phong cảnh, tranh phố cổ hoặc tranh hoa sen bị mất điểm nhìn chính.

  • Cửa gỗ nội thất: ưu tiên 1033 Ivory, 1116 Burly Wood, 1109 Brown Eye.
  • Lan can sắt: ưu tiên 1091 Light Grey, 1102 Grey Rite, 1053 Black.
  • Cổng ngoài trời: cân nhắc B 9048 Emerald, 1125 Velvet Blue, 1054 Bright Brown.
  • Ghế gỗ trang trí: hợp 1071 Pacific Blue, 1127 Spring Green, 1105 Peach Puff.
  • Khung tranh hoặc khung trang trí: dùng màu trung tính như B 9006 Pearl Grey, B 9019 Flight, 1114 Hot Coffee.

Nippon Tilac Khác Gì Với Màu Sơn Dầu Mỹ Thuật?

Nippon Tilac là sơn dầu alkyd phủ gỗ và kim loại; màu sơn dầu mỹ thuật dùng cho tranh canvas, có hệ sắc tố và cách khô khác.

Pha màu sơn dầu Nippon Tilac
Pha màu sơn dầu Nippon Tilac

Video minh họa cách pha màu sơn dầu Nippon Tilac để người mới hình dung độ sệt, độ phủ và thao tác pha trước khi thi công.

Với người yêu tranh, điểm này rất quan trọng: bảng màu sơn dầu Nippon không phải bảng màu vẽ tranh sơn dầu mỹ thuật. Tilac phù hợp cửa gỗ, lan can, khung sắt, đồ trang trí; còn tranh canvas nên dùng màu chuyên họa như Winsor & Newton, Gamblin hoặc Royal Talens.

bảng màu sơn dầu nippon cao cấp Tilac FD cho kim loại và gỗ
Bảng màu sơn dầu Nippon Tilac FD
Tiêu chí Nippon Tilac Màu sơn dầu mỹ thuật
Mục đích chính Phủ gỗ, sắt, kim loại Vẽ tranh trên canvas, gỗ lót, giấy chuyên dụng
Gốc nhựa Alkyd một thành phần Dầu lanh, dầu rum hoặc dầu biến tính tùy hãng
Đóng gói thường gặp 0.8 lít, 3 lít, 20 lít Tuýp 37 ml, 40 ml, 50 ml, 200 ml
Độ phủ tính theo m²/lít ở độ dày màng sơn Sắc độ, độ trong, độ phủ pigment
Dung môi khuyến nghị Nippon Tilac Thinner Turpentine, mineral spirit, medium mỹ thuật
Bề mặt phù hợp Gỗ, kim loại đã lót Canvas, gỗ đã xử lý, panel vẽ
Thời gian khô bề mặt Khoảng 45 phút ở 25–30°C Có thể vài ngày tùy màu và lớp vẽ
Tính ứng dụng với tranh Chỉ nên dùng cho khung, nền trang trí Dùng trực tiếp để sáng tác tranh

Có nên dùng Tilac để vẽ tranh sơn dầu không?

Không nên dùng Tilac thay màu sơn dầu mỹ thuật nếu mục tiêu là tranh treo lâu dài. Tilac tạo màng phủ bóng cho gỗ và kim loại, còn màu mỹ thuật cho phép pha lớp, kiểm soát độ trong, độ dày và hiệu ứng bút lông tốt hơn.

Trong xưởng, chúng tôi chỉ dùng sơn alkyd kiểu Tilac cho khung trang trí, chân đế, đạo cụ hoặc nền gỗ kỹ thuật. Với tranh phong cảnh và tranh phố cổ, chúng tôi vẫn dùng màu mỹ thuật vì sắc tố ổn định hơn khi pha lớp mỏng, đặc biệt ở vùng trời, da người và ánh nước.

Thi Công Đúng Màu Cần Kiểm Soát Những Gì?

Muốn màu lên sát bảng, bạn phải kiểm soát nền, sơn lót, tỷ lệ pha loãng, số lớp và thời gian khô giữa các lớp.

bảng màu sơn dầu nippon trên mẫu Tilac dùng cho thi công
Bảng màu sơn dầu Nippon dùng khi thi công Tilac

Theo tài liệu kỹ thuật Nippon, Tilac có hàm lượng rắn 43 ± 2% theo thể tích, độ dày đề nghị 30 micron màng khô và 70 micron màng ướt. Độ phủ lý thuyết là 14,2 m²/lít; khi tính hao hụt 20%, nên lấy khoảng 11,4 m²/lít.

Quy trình kiểm soát màu nên làm theo 5 bước:

  1. Làm sạch nền: bề mặt phải khô, sạch bụi, dầu, mỡ và rỉ sét bong.
  2. Chọn lót đúng nền: sắt dùng Tilac Red Oxide Primer hoặc Grey Primer; kim loại không chứa sắt dùng Vinilex 120 Active Primer; gỗ dùng Tilac Aluminium Wood Primer.
  3. Pha đúng mức: cọ quét và con lăn pha tối đa 10%; phun có khí pha tối đa 20%.
  4. Sơn 1–2 lớp: giữ lớp mỏng đều, tránh cố phủ kín bằng một lớp quá dày.
  5. Chờ đúng thời gian: khô bề mặt khoảng 45 phút, khô xử lý 16 giờ, sơn lớp kế tiếp tối thiểu sau 24 giờ.

⚠️ Mẹo chuyên gia: Nếu sơn màu sáng trên nền chống rỉ đỏ, hãy thử trước một mảng 20 x 20 cm. Với màu kem hoặc vàng nhạt, nền đỏ có thể làm màu phủ ấm hơn 5–10% theo cảm nhận thị giác.

Không thi công khi độ ẩm trên 85%, nhiệt độ môi trường dưới 7°C hoặc khu vực thiếu thông thoáng. Sơn dầu có dung môi bay hơi, nên tránh nguồn lửa và không hút thuốc gần khu vực thi công.

Sai Lầm Khiến Màu Lệch Sau Khi Khô

Ba lỗi thường gặp nhất là tin hoàn toàn vào ảnh online, bỏ qua lớp lót và pha loãng tùy tay.

bảng màu sơn dầu nippon cập nhật dùng để đối chiếu mẫu thật
Bảng màu sơn dầu Nippon cần đối chiếu với mẫu thực tế

Sai lầm đầu tiên là chọn màu bằng màn hình điện thoại. Cùng một mã 1125 Velvet Blue có thể nhìn xanh đen trên màn hình này, nhưng xanh navy rõ hơn dưới ánh sáng ban ngày. Khi lên cửa sắt lớn, sự khác biệt nhỏ trên bảng màu có thể thành mảng lệch rất rõ.

Sai lầm thứ hai là bỏ lớp lót vì muốn tiết kiệm. Với sắt đã rỉ nhẹ, lớp phủ đẹp trong vài tuần đầu nhưng sau đó có thể xuất hiện chấm rỉ dưới màng sơn, nhất là khu vực hàn, góc cạnh và chân lan can thường đọng nước.

Sai lầm thứ ba là pha loãng quá tay. Khi dung môi vượt mức khuyến nghị, màng sơn mỏng, độ bóng giảm và màu dễ nhạt hơn bảng. Lỗi này hay gặp khi thợ muốn kéo sơn cho “dễ quét” trên bề mặt lớn.

Trong một lần xử lý lại khung sắt ban công, chúng tôi gặp trường hợp chủ nhà chọn màu B 9048 Emerald nhưng thợ sơn lên nền cũ chưa chà nhám kỹ. Màu nhìn không đều ở các điểm rỉ cũ, phải xả nhám lại, lót chống rỉ và phủ lại 2 lớp mỏng mới đạt độ sâu màu.

Với bảng màu sơn dầu Nippon, mẫu thử nhỏ luôn rẻ hơn sửa cả mảng lớn. Một tấm thử bằng chính vật liệu thi công giúp bạn nhìn được độ bóng, độ che phủ và sắc màu sau khi khô đủ thời gian.

Giá Và Định Mức 2026 Nên Tính Ra Sao?

Giá Tilac năm 2026 nên xem theo mã màu, dung tích và đại lý; định mức nên tính bằng độ phủ thực tế 11,4 m²/lít.

bảng màu sơn dầu nippon Tilac 2 dùng tính định mức
Bảng màu sơn dầu Nippon Tilac để tính định mức thi công

Dữ liệu thị trường cập nhật 2026 cho thấy bảng giá sơn Nippon tại một số nhà phân phối có hiệu lực từ 01/04/2026, nhưng giá sơn dầu Tilac thường vẫn cần báo theo màu và dung tích. Một số đại lý miền Bắc niêm yết nhóm màu phổ biến khoảng 135.000 đồng cho lon 0,8 lít, 478.000 đồng cho lon 3 lít và 3.027.000 đồng cho lon 20 lít; có nơi niêm yết lon 3 lít cao hơn, khoảng 721.000 đồng tùy màu và chính sách bán.

Dung tích Độ phủ thực tế ước tính cho 1 lớp Độ phủ ước tính cho 2 lớp Giá tham khảo ghi nhận 2026 Phù hợp với
0,8 lít Khoảng 9,1 m² Khoảng 4,5 m² 135.000 đồng trở lên Sửa đồ gỗ, cửa nhỏ, mẫu thử
3 lít Khoảng 34,2 m² Khoảng 17,1 m² 478.000–721.000 đồng Cửa, lan can, khung sắt gia đình
20 lít Khoảng 228 m² Khoảng 114 m² 3.027.000 đồng trở lên Công trình, xưởng, nhiều bộ cửa
1 lít quy đổi Khoảng 11,4 m² Khoảng 5,7 m² Phụ thuộc dung tích mua Dự toán nhanh
Hao hụt thực tế Trừ khoảng 20% Có thể cao hơn ở bề mặt nhám Không cố định Sắt gỉ, gỗ hút sơn, nhiều góc cạnh

Các màu đặc biệt có thể có giá cao hơn màu thường. Nếu cần đồng màu cho nhiều hạng mục, hãy mua đủ cùng một đợt hoặc ghi rõ mã, loại pha và ngày pha để giảm rủi ro lệch tông.

Cách tính nhanh: diện tích cần sơn 2 lớp ÷ 5,7 = số lít Tilac ước tính. Ví dụ, 20 m² lan can sắt cần khoảng 3,5 lít trước khi cộng hao hụt thêm cho khe, thanh nhỏ và phần hàn.

Câu Hỏi Thường Gặp

Phần này trả lời nhanh các thắc mắc thực tế khi xem bảng màu, chọn mã và thi công Tilac cho gỗ, sắt, kim loại.

bảng màu sơn dầu nippon Tilac 1 dùng đối chiếu mã màu
Bảng màu sơn dầu Nippon Tilac để đối chiếu mã màu

Bảng màu sơn dầu Nippon có giống màu thực tế không?

Không giống hoàn toàn. Màu trên màn hình chịu ảnh hưởng bởi độ sáng thiết bị, ánh đèn, nền vật liệu và độ bóng sau khi khô. Nên xem bảng màu giấy hoặc sơn thử trên chính bề mặt cần làm.

Sơn dầu Nippon Tilac dùng được cho gỗ không?

Có, Tilac dùng được cho gỗ nếu bề mặt sạch, khô và được xử lý đúng. Với gỗ, Nippon khuyến nghị dùng lớp lót Tilac Aluminium Wood Primer trước khi phủ sơn màu.

Sơn Tilac bao lâu thì sơn lớp thứ hai?

Thời gian chuyển tiếp giữa 2 lớp tối thiểu là 24 giờ ở điều kiện 25–30°C. Nếu thời tiết lạnh, ẩm hoặc bề mặt kém thông thoáng, nên chờ lâu hơn để màng sơn ổn định.

Màu nào trong bảng Tilac dễ phối với tranh sơn dầu treo tường?

Nhóm xám, nâu cà phê, kem ngà và xanh đậm dễ phối hơn màu đỏ cam hoặc vàng mạnh. Với phòng khách có tranh phong cảnh, màu nền trung tính giúp tranh nổi bật mà không làm không gian bị rối.

Bảng màu sơn dầu Nippon hữu ích nhất khi bạn xem mã màu cùng vật liệu, lớp lót, ánh sáng và định mức thi công. Trước khi mua số lượng lớn, hãy thử màu thật để tránh lệch tông và giảm chi phí sửa lại.



Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *