Bảng màu sơn dầu Galant là hệ mã màu sơn alkyd bóng dùng cho gỗ, sắt thép và kim loại, giúp người mua chọn đúng tông trước khi sơn cửa, lan can, khung sắt, máy móc hoặc chi tiết trang trí. Cập nhật tháng 5/2026, bài viết này tập trung vào mã màu Galant, sơn dầu alkyd, bảng giá sơn, chọn màu theo bề mặt và lỗi thi công thường gặp.
Bảng Màu Sơn Dầu Galant Có Những Mã Nào?
Bảng màu Galant có hơn 50 mã, chia thành nhóm trắng, vàng, đỏ, xanh, xám, nâu, đen và màu chuyên dụng như nhôm, xanh bảng, đen bảng.
Sơn dầu Galant là dòng Gloss Enamel Paint, tức sơn men bóng gốc alkyd. Dòng này khác màu sơn dầu vẽ tranh ở chỗ mục đích chính là phủ bảo vệ và trang trí bề mặt gỗ, sắt, thép, kim loại, không dùng để vẽ tranh mỹ thuật trên canvas.
| Nhóm màu | Mã màu tiêu biểu | Tên màu | Cảm giác màu khi lên bề mặt | Bề mặt nên dùng | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|---|---|
| Trắng | G001 | Apple White | Trắng sạch, sáng | Cửa gỗ, khung sắt trong nhà | Dễ lộ bụi nếu dùng ngoài trời nhiều khói |
| Trắng | G006 | Sky White | Trắng hơi lạnh | Hàng rào, khung cửa | Nên test dưới ánh sáng tự nhiên |
| Kem | 433 | Ivory | Kem ngà dịu | Cửa gỗ, lan can nhà phố | Hợp không gian có nền tường vàng nhạt |
| Vàng | 520 | Lemon Yellow | Vàng tươi | Biển hiệu, chi tiết nhấn | Không nên dùng diện tích quá lớn |
| Vàng | 522 | Oxide Yellow | Vàng đất | Cổng sắt, đồ gỗ giả cổ | Ít chói hơn vàng tươi |
| Đỏ | 505 | Red | Đỏ mạnh | Chi tiết cảnh báo, trang trí | Thuộc nhóm màu đặc biệt trong bảng giá 2026 |
| Đỏ | 524 | Cherry Red | Đỏ anh đào | Cửa cuốn, vật dụng trang trí | Nên sơn lót kỹ để màu đều |
| Nâu | 580 | New Brown | Nâu mới, đậm vừa | Cửa gỗ, tay vịn | Dễ phối với gỗ tự nhiên |
| Nâu | 570 | Antique | Nâu cổ | Đồ gỗ, khung trang trí | Hợp phong cách cổ điển |
| Xanh | 502 | Sky Blue | Xanh trời | Cửa sắt, khung trang trí | Dễ sáng hơn ảnh mẫu nếu nền trắng |
| Xanh | 506 | Green | Xanh lá rõ | Lan can, cổng, vật dụng ngoài trời | Cần cân nhắc với màu tường xung quanh |
| Xanh | 532 | Pacific Blue | Xanh biển đậm | Cửa sắt, khung thép | Lên màu sâu hơn khi đủ 2 lớp phủ |
| Xám | 503 | Grey | Xám trung tính | Máy móc, kết cấu thép | Ít kén nền, dễ bảo trì |
| Xám | 560 | Pastel Grey | Xám nhạt | Nội thất kim loại | Tạo cảm giác sạch, hiện đại |
| Đen | 510 | Black | Đen bóng | Cổng, lan can, khung sắt | Dễ thấy vết xước nếu va chạm mạnh |
| Nhôm | 550 | Aluminium | Ánh nhôm | Khung kim loại, chi tiết trang trí | Thuộc nhóm màu đặc biệt trong bảng giá 2026 |
| Chuyên dụng | F222 | Flat White | Trắng mờ | Bề mặt cần ít bóng | Không giống hiệu ứng bóng men thường |
| Chuyên dụng | F555 | Board Green | Xanh bảng | Bảng viết, bề mặt công năng | Cần chuẩn bị nền thật phẳng |
| Chuyên dụng | F888 | Board Black | Đen bảng | Bảng viết, bảng menu | Nên sơn thử trước khi dùng phấn |
Thuật ngữ: sơn dầu alkyd là sơn dùng nhựa alkyd làm chất tạo màng, khi khô tạo lớp phủ cứng, bóng và bám tốt trên gỗ hoặc kim loại đã xử lý đúng cách.
Khi tư vấn màu cho khách đặt sơn khung tranh, khung sắt trang trí hoặc cửa gỗ cùng tông với tranh treo phòng khách, chúng tôi thường không chọn màu chỉ bằng ảnh chụp. Ảnh bảng màu trên điện thoại thường lệch nhiệt độ màu, nhất là nhóm kem, vàng nhạt và xám xanh.
Chúng tôi thường lấy 2–3 mã gần nhau, đặt cạnh mẫu gỗ, nền tường và ánh đèn thực tế. Ví dụ, 433 Ivory nhìn dịu dưới ánh sáng tự nhiên nhưng có thể vàng hơn dưới đèn vàng 3000K; 560 Pastel Grey sạch trên nền trắng nhưng dễ lạnh nếu đặt cạnh sofa nâu đỏ.
Có thể bạn quan tâm: Bảng Màu Sơn Dầu Bạch Tuyết 2026: Mã Màu, Giá Và Cách Chọn Chuẩn
Nên Chọn Mã Galant Theo Bề Mặt Nào?
Chọn mã Galant nên bắt đầu từ bề mặt cần sơn, vì cùng một màu có thể lên khác nhau trên gỗ, sắt thép, nền sơn cũ hoặc lớp chống rỉ.
Với gỗ, nhóm kem, nâu, trắng ngà và nâu cổ thường an toàn hơn màu quá rực. Bề mặt gỗ có vân, độ hút và lớp lót khác nhau nên màu thực tế có thể sâu hơn bảng màu giấy.
Với sắt thép, màu xám, xanh đậm, đen, nâu và nhôm thường dễ bảo trì. Nếu sơn cổng, lan can hoặc khung ngoài trời, bạn nên ưu tiên màu ít lộ bụi và ít lệch tông sau thời gian sử dụng.
Một quy trình chọn màu thực tế nên đi theo 5 bước:
- Xác định bề mặt là gỗ, sắt, thép, nhôm hay nền sơn cũ.
- Chọn nhóm màu chính theo không gian: sáng, trung tính, đậm hoặc màu nhấn.
- Đối chiếu mã màu Galant với ánh sáng thật tại vị trí thi công.
- Sơn thử diện tích nhỏ khoảng 20 x 20 cm trước khi quyết định.
- Chờ màng sơn khô ổn định rồi mới so màu lần cuối.
Trong xưởng, khi cần phối màu khung sắt trang trí gần tranh sơn dầu, chúng tôi tránh chọn đỏ tươi hoặc xanh quá mạnh nếu bức tranh đã có nhiều sắc nóng. Màu khung nên nâng tranh lên, không tranh sáng với nội dung chính.
Ví dụ, tranh phố cổ tông vàng đất, nâu sienna và xanh rêu thường hợp khung nâu 570 Antique, 580 New Brown hoặc xám 560 Pastel Grey. Tranh phong cảnh biển sáng hơn có thể đi cùng 502 Sky Blue hoặc G006 Sky White nếu không gian cần cảm giác nhẹ.
Sơn dầu Galant có dùng cho tranh sơn dầu không?
Không nên dùng sơn dầu Galant để vẽ tranh sơn dầu mỹ thuật. Đây là sơn phủ alkyd cho gỗ và kim loại, khác hệ màu vẽ tranh chuyên dụng về độ nghiền màu, dung môi, độ trong, khả năng pha lớp và độ ổn định trên canvas.
Nếu bạn cần màu cho tranh treo tường, nên dùng màu sơn dầu mỹ thuật. Nếu bạn cần sơn khung, chân đế, cửa gỗ hoặc khung sắt đi kèm không gian trưng tranh, Galant mới là lựa chọn đúng nhóm vật liệu.
Giá Sơn Dầu Galant 2026 Và Nhóm Màu Đặc Biệt
Theo bảng giá đại lý cập nhật áp dụng từ 01/04/2026, sơn dầu Galant và Lobster màu thường có giá tham khảo từ 15.000 đồng cho lon 70 ml đến 1.707.200 đồng cho thùng 17,5 lít.
Giá có thể thay đổi theo đại lý, khu vực giao hàng, chương trình chiết khấu và nhóm màu. Bạn nên kiểm tra bảng giá chính thức tại thời điểm mua, nhất là khi đặt số lượng lớn cho công trình.
| Dòng sản phẩm | Nhóm màu | Quy cách | Giá bán/lon tham khảo 2026 | Giá bán/két tham khảo 2026 | Ghi chú chọn mua |
|---|---|---|---|---|---|
| Galant/Lobster sơn dầu | Màu thường | 17,5 lít | 1.707.200đ | Không nêu | Hợp công trình cần khối lượng lớn |
| Galant/Lobster sơn dầu | Màu thường | 3 lít | 328.900đ | 1.255.100đ | Phù hợp cửa, cổng, lan can vừa |
| Galant/Lobster sơn dầu | Màu thường | 800 ml | 96.600đ | 1.104.400đ | Dễ mua để sửa chữa nhỏ |
| Galant/Lobster sơn dầu | Màu thường | 375 ml | 52.900đ | 622.150đ | Hợp dặm vá, test màu |
| Galant/Lobster sơn dầu | Màu thường | 70 ml | 15.000đ | 172.500đ | Dùng thử màu hoặc chi tiết nhỏ |
| Galant/Lobster sơn dầu | Màu đặc biệt | 17,5 lít | 1.898.600đ | Không nêu | Mã 500, 505, 509, 512, 550, F222 |
| Galant/Lobster sơn dầu | Màu đặc biệt | 3 lít | 364.600đ | 1.394.800đ | Giá cao hơn màu thường |
| Galant/Lobster sơn dầu | Màu đặc biệt | 800 ml | 110.400đ | 1.267.200đ | Nên tính đủ lượng trước khi mua |
| Galant/Lobster sơn dầu | Màu đặc biệt | 375 ml | 57.500đ | 683.100đ | Hợp test nhóm màu khó |
| Galant/Lobster sơn dầu | Màu đặc biệt | 70 ml | 15.000đ | 175.950đ | Chênh nhẹ theo két |
| Chống rỉ đỏ Galant | Sơn lót/chống rỉ | 3 lít | 253.000đ | 1.010.850đ | Nên dùng trước lớp phủ trên sắt thép |
| Chống rỉ đỏ Galant | Sơn lót/chống rỉ | 800 ml | 70.200đ | 837.200đ | Phù hợp xử lý chi tiết nhỏ |
⚠️ Lưu ý: Mã 505 Red, 509 Yellow, 512 Orange, 550 Aluminium và F222 Flat White nằm trong nhóm màu đặc biệt ở bảng giá 2026. Khi phối màu cho công trình lớn, chênh lệch giá giữa màu thường và màu đặc biệt cần được tính ngay từ đầu.
So với sơn dầu thường Galant/Lobster, dòng sơn thơm công nghiệp Lobster trong cùng bảng giá có mức tham khảo 410.600đ cho lon 3 lít và 113.900đ cho lon 800 ml. Nghĩa là lon 3 lít Lobster thơm cao hơn khoảng 81.700đ so với Galant/Lobster màu thường 3 lít.
Phần chênh này không nên hiểu đơn giản là “đắt hơn thì luôn tốt hơn”. Với cửa, cổng, lan can dân dụng, Galant màu thường đã đủ cho nhiều nhu cầu nếu nền được xử lý kỹ. Với yêu cầu mùi, tốc độ thi công hoặc môi trường đặc thù, bạn cần hỏi rõ hệ sơn phù hợp.
Cách Test Màu Để Tránh Lệch So Với Bảng
Muốn màu Galant lên gần bảng nhất, bạn cần test trên đúng vật liệu, đúng lớp lót và đúng ánh sáng sử dụng, không chỉ nhìn mã màu trên màn hình.

Video tham khảo cách xem bảng màu Galant, phối màu và lưu ý khi chọn màu sơn cho bề mặt thực tế.
Màu sơn dầu chịu ảnh hưởng mạnh từ nền. Cùng một mã 433 Ivory, nếu sơn lên nền trắng sẽ sáng hơn; nếu sơn lên nền cũ nâu hoặc chống rỉ đỏ chưa phủ kín, màu có thể ấm và tối hơn.
Kinh nghiệm thực tế của chúng tôi là không so màu ngay khi sơn còn ướt. Lớp sơn dầu lúc mới quét thường bóng và đậm hơn, sau khi khô sẽ ổn định hơn về sắc độ. Với nhóm xanh, xám, kem, sự lệch này dễ nhìn thấy nhất.
Một mẹo chuyên gia khi chọn màu là sơn thử thành 2 ô: một ô 1 lớp và một ô 2 lớp. Nếu sau lớp thứ hai màu mới đều, bạn phải tính lượng sơn theo phương án 2 lớp ngay từ đầu, tránh thiếu sơn giữa chừng.
Với sắt thép ngoài trời, lớp chống rỉ không chỉ để bảo vệ mà còn ảnh hưởng đến độ phủ màu. Nếu nền loang lổ, màu phủ sẽ không đều, nhất là nhóm trắng, vàng, đỏ và kem.
Sai lầm phổ biến: nhiều người chọn màu đỏ hoặc vàng vì nhìn nổi trên bảng, nhưng lại sơn diện tích lớn ở cổng nhà hướng tây. Sau vài tháng, bề mặt dễ bám bụi, vết xước lộ rõ và cảm giác màu gắt hơn mong muốn do nắng chiếu trực tiếp.
Sai lầm thứ hai: mua thêm lon khác lô sau khi đã thi công một phần. Cùng mã màu vẫn có thể lệch nhẹ do điều kiện khuấy, nền, độ dày màng sơn hoặc lô sản xuất. Với cổng lớn, bạn nên mua đủ lượng cùng lần và khuấy đều trước khi sơn.
Chủ đề liên quan: Bảng Màu Sơn Dầu Expo 2026: Mã Màu, Cách Chọn Và Lưu Ý Thi Công
Mã Màu Galant Nào Hợp Không Gian Có Tranh?
Nếu không gian đã có tranh sơn dầu, màu Galant cho khung, cửa, lan can hoặc đồ gỗ nên đóng vai trò nền đỡ, không lấn át bố cục tranh.
Với phòng khách treo tranh phong cảnh, nhóm Ivory, Magnolia, Light Brown, New Brown và Pastel Grey thường dễ dùng. Những màu này tạo nền ấm hoặc trung tính, ít kéo mắt ra khỏi tranh.
Với quán cà phê, showroom hoặc cửa hàng có tranh trang trí, màu 510 Black, 503 Grey, 560 Pastel Grey và 580 New Brown tạo cảm giác gọn. Chúng phù hợp với khung sắt, chân kệ, tay vịn hoặc chi tiết nội thất cần độ bền.
Khi phối với tranh hoa sen, tranh phố cổ hoặc tranh phong thủy, chúng tôi thường tránh sơn khung và phụ kiện bằng màu quá bão hòa. Tranh đã có điểm nhấn đỏ, vàng hoặc xanh đậm thì phần sơn xung quanh nên tiết chế.
Một cách kiểm tra nhanh là nhìn không gian từ khoảng cách 3–5 m. Nếu mắt bạn nhìn vào cổng, khung hoặc kệ trước khi nhìn vào tranh, màu sơn phụ trợ đang quá mạnh.
Có nên pha mã màu Galant với nhau không?
Không nên tự pha nhiều mã nếu bạn cần màu đồng nhất trên diện tích lớn. Việc pha thủ công dễ lệch giữa các mẻ, nhất là khi không cân đong bằng gram hoặc ml.
Nếu chỉ dặm chi tiết nhỏ, bạn có thể thử pha lượng rất ít và ghi lại tỷ lệ. Với công trình cần đồng bộ, chọn mã sẵn trong bảng màu vẫn đáng tin cậy hơn.
Lỗi Khi Mua Và Thi Công Sơn Dầu Galant
Ba lỗi lớn nhất là chọn màu qua màn hình, bỏ qua lớp lót chống rỉ và mua thiếu sơn cùng lô cho bề mặt lớn.
Khi mua sơn Galant, bạn nên kiểm tra tên dòng sơn, mã màu, quy cách lon, tình trạng nắp, hạn dùng và thông tin đại lý. Với màu đặc biệt, cần hỏi rõ giá trước vì không phải mã nào cũng cùng giá màu thường.
Với thi công, bề mặt sắt thép cần sạch dầu mỡ, bụi, rỉ và lớp sơn cũ bong tróc. Nếu bỏ qua bước này, màng sơn có thể đẹp trong vài tuần đầu nhưng dễ phồng, bong hoặc loang sau khi gặp nắng mưa.
Đối với gỗ, bề mặt cần khô, nhẵn và được xử lý lỗ mọt, nhựa gỗ hoặc lớp phủ cũ. Gỗ hút sơn không đều sẽ làm màu chỗ đậm chỗ nhạt, nhất là khi dùng nhóm trắng, kem, vàng nhạt.
Một lỗi khác là đánh giá màu dưới ánh đèn cửa hàng. Đèn LED trắng, đèn vàng và ánh sáng tự nhiên cho cảm nhận màu khác nhau. Nếu công trình ở ngoài trời, hãy xem mẫu dưới nắng nhẹ buổi sáng hoặc chiều.
Khi cần dặm sửa sau vài tháng, bạn nên chà nhám nhẹ vùng chuyển tiếp thay vì quét đè một mảng vuông rõ cạnh. Cách này giúp lớp mới hòa hơn với lớp cũ, đặc biệt ở màu xám, xanh và nâu bóng.
Câu Hỏi Thường Gặp

Bảng màu sơn dầu Galant có bao nhiêu mã?
Bảng màu sơn dầu Galant có hơn 50 mã phổ biến, gồm trắng, kem, vàng, đỏ, xanh, xám, nâu, đen, nhôm và màu chuyên dụng. Một số mã như F222, F555, F888 phục vụ nhu cầu đặc thù hơn màu phủ thông thường.
Sơn dầu Galant dùng cho sắt ngoài trời được không?
Có, sơn dầu Galant có thể dùng cho sắt thép ngoài trời nếu bề mặt được làm sạch và có lớp chống rỉ phù hợp. Độ bền thực tế phụ thuộc nhiều vào xử lý nền, số lớp sơn, thời tiết và cách bảo trì.
Màu Galant trên bảng có giống màu thực tế không?
Không thể giống tuyệt đối trong mọi điều kiện. Màu thực tế còn phụ thuộc nền sơn, độ dày lớp phủ, ánh sáng, cách khuấy sơn và thời điểm quan sát sau khi khô.
Nên chọn lon 800 ml hay 3 lít?
Lon 800 ml hợp sửa chữa nhỏ, test màu hoặc sơn chi tiết ít diện tích. Lon 3 lít phù hợp cửa, lan can, cổng nhỏ hoặc hạng mục cần sơn đồng bộ hơn.
Màu đặc biệt Galant khác màu thường ở điểm nào?
Màu đặc biệt là nhóm mã có giá tham khảo cao hơn màu thường trong bảng giá 2026, chẳng hạn 505, 509, 512, 550 và F222. Khi mua các mã này, bạn nên xác nhận giá, quy cách và lượng cần dùng trước khi thi công.
Bảng màu sơn dầu Galant hữu ích nhất khi được xem cùng vật liệu thật, ánh sáng thật và bảng giá cập nhật. Chọn đúng mã màu, đúng lớp lót và đúng quy cách sẽ giúp bề mặt gỗ, sắt thép hoặc chi tiết trang trí bền màu, hài hòa hơn với không gian treo tranh.
Ngày cập nhật Tháng 5 18, 2026 by Nguyễn Anh Phong

