Bảng Màu Sơn Dầu Nippon Tilac 2026: Mã Màu, Giá Và Cách Chọn Chuẩn

Bạn đang tìm màu sơn cho cửa gỗ, cổng sắt, lan can hoặc khung tranh? bảng màu sơn dầu nippon tilac là hệ mã màu dành cho dòng sơn dầu Alkyd, dùng phủ hoàn thiện gỗ và kim loại, có màng bóng, bám dính tốt khi thi công đúng lớp lót. Cập nhật tháng 5/2026, bài viết này giúp bạn đọc màu, ước giá và chọn mã theo từng hạng mục.

Bảng Mã, Quy Cách Và Giá Tilac 2026

Bảng màu Tilac nên được đọc cùng quy cách lon, nhóm giá và bề mặt thi công. Cùng một dòng sơn nhưng giá có thể chênh rõ giữa màu phổ thông, màu đậm và nhóm mã đặc biệt.

Bảng màu sơn dầu Nippon Tilac dạng thẻ màu cho gỗ và kim loại
Bảng màu sơn dầu Nippon Tilac

Theo tài liệu kỹ thuật Nippon Paint Việt Nam, Tilac là sơn dầu gốc Alkyd một thành phần, dùng làm lớp phủ hoàn thiện trên gỗ và kim loại đã sơn lót. Màng sơn hoàn thiện bóng, độ phủ lý thuyết khoảng 14,2 m²/lít ở màng khô 30 microns.

Bảng giá dưới đây tổng hợp theo nhóm mã màu được đại lý công bố đang tham khảo trong năm 2026. Giá thực tế có thể thay đổi theo khu vực, chiết khấu, lô hàng và màu pha.

Nhóm mã / dòng màu Quy cách Giá tham khảo 2026 Gợi ý ứng dụng Lưu ý khi chọn
Tilac Red Oxide Primer 0,8L 92.000đ Lót sắt thép màu nâu đỏ Không thay thế lớp phủ màu
Tilac Red Oxide Primer 3L 305.000đ Cổng sắt, lan can, khung thép Dùng trước Tilac phủ màu
Tilac Red Oxide Primer 20L 1.833.000đ Công trình nhiều mét vuông Tính hao hụt 15–25%
Tilac Grey Primer 0,8L 92.000đ Lót sắt cần nền xám Hợp màu phủ ghi, xanh, đen
Tilac Grey Primer 3L 305.000đ Cửa sắt, hàng rào Cần xử lý rỉ trước khi sơn
Tilac Grey Primer 20L 1.833.000đ Nhà xưởng, khung sắt lớn Kiểm tra hạn dùng trên lon
T1026S / Clear / 1045 / B9006 / 1055 0,8L 116.000đ Màu trắng mờ, đen mờ, màu phổ thông Hợp sửa chữa diện nhỏ
T1026S / Clear / 1045 / B9006 / 1055 3L 394.000đ Cửa gỗ, cửa sắt gia đình Nên mua cùng lô màu
T1026S / Clear / 1045 / B9006 / 1055 20L 2.399.000đ Thi công nhiều hạng mục Cần khuấy đều trước khi chiết
1016 / B9016 / 1091 / 1134 / B9013 / B9048 0,8L 122.000đ Màu trang trí thông dụng Phù hợp thử màu mẫu
1016 / B9016 / 1091 / 1134 / B9013 / B9048 3L 419.000đ Lan can, cửa, khung sắt Chọn theo ánh sáng thực tế
1016 / B9016 / 1091 / 1134 / B9013 / B9048 20L 2.556.000đ Công trình vừa và lớn Nên tính đủ 2 lớp phủ
1044 / 1114 / 1021 / B9004 0,8L 166.000đ Nhóm màu giá cao hơn Hợp màu nhấn, màu đậm
1044 / 1114 / 1021 / B9004 3L 586.000đ Cổng, biển hiệu, chi tiết nổi bật Dễ lộ lỗi nền nếu không lót
1044 / 1114 / 1021 / B9004 20L 3.709.000đ Dự án cần đồng bộ màu Chốt mẫu trước khi mua nhiều

⚠️ Lưu ý: Giá sơn dầu thay đổi theo bảng chiết khấu và tồn kho đại lý. Khi mua số lượng lớn, bạn nên yêu cầu báo giá theo đúng mã màu, dung tích, ngày sản xuất và loại dung môi pha loãng đi kèm.

Độ phủ thực tế: lượng sơn dùng ngoài công trình thường thấp hơn độ phủ lý thuyết do bề mặt nhám, khe góc, tay nghề thợ, hao hụt dụng cụ và điều kiện gió.

Màng sơn khô: Tilac khuyến nghị màng khô 30 microns mỗi lớp. Nếu sơn quá mỏng, màu dễ thiếu độ che phủ; nếu sơn quá dày, thời gian khô kéo dài và dễ nhăn màng.

Đọc Bảng Màu Tilac Theo Nhóm Sắc Độ

Muốn chọn đúng màu, bạn nên xem Tilac theo nhóm sắc độ thay vì chỉ nhìn một mã riêng lẻ. Cách này giúp tránh lệch tông khi đặt màu cho gỗ, sắt và đồ trang trí.

Nhóm trắng, kem, ghi và đen dễ dùng nhất cho cửa gỗ, khung sắt và không gian nhà phố. Các màu này ít lỗi thời, dễ phối với tường trắng, đá xám, sàn gỗ và tranh treo phòng khách.

Nhóm đỏ, cam, vàng thường tạo điểm nhấn mạnh. Bạn nên dùng cho chi tiết nhỏ như tay vịn, biển chỉ dẫn, khung cổng phụ hoặc đường viền, vì diện tích lớn có thể tạo cảm giác gắt dưới nắng.

Nhóm xanh dương, xanh lá và xanh rêu hợp với cửa sắt, lan can ban công, quán cà phê sân vườn hoặc nhà có nhiều cây. Khi đặt cạnh tranh phong cảnh, nhóm xanh trầm thường giúp tổng thể dịu hơn màu xanh sáng.

Trong xưởng tranh, chúng tôi thường dùng nguyên tắc “màu nền lùi, màu nhấn tiến”. Ví dụ, khung tranh gỗ sơn đen mờ hoặc nâu sẫm giúp tranh hoa sen, phố cổ, phong cảnh vàng nắng nổi rõ hơn so với khung màu quá tươi.

Có nên xem màu Tilac trên điện thoại không?

Bạn có thể xem màu trên điện thoại để khoanh vùng nhóm màu, nhưng không nên chốt mã chỉ bằng màn hình. Độ sáng màn hình, ánh đèn phòng và ảnh chụp bảng màu có thể làm màu lệch đáng kể so với mẫu sơn thật.

Cách chắc hơn là chọn 2–3 mã gần nhau, sơn thử trên tấm gỗ hoặc miếng sắt khoảng 20 x 30 cm. Sau 24 giờ, hãy xem mẫu dưới ánh sáng tự nhiên buổi sáng, buổi chiều và đèn vàng trong nhà.

Chọn Màu Cho Gỗ, Sắt Và Tranh Treo

Màu Tilac cần chọn theo vật liệu nền, vị trí đặt và ánh sáng xung quanh. Cùng một mã màu nhưng khi lên gỗ, sắt và khung tranh sẽ cho cảm nhận thị giác khác nhau.

Bảng màu sơn dầu Nippon Tilac dùng cho bề mặt gỗ và kim loại
Bảng màu sơn dầu Nippon Tilac cho gỗ và kim loại

Với gỗ nội thất, màu kem, trắng ngà, nâu, đen mờ và ghi ấm thường dễ phối hơn màu quá rực. Gỗ có thớ sâu cần xả nhám kỹ, vì màng sơn bóng sẽ làm vết gợn hiện rõ khi có ánh đèn chiếu xiên.

Với sắt ngoài trời, màu ghi, xanh đậm, đen, nâu đỏ và xanh rêu che bụi tốt hơn trắng sáng. Nếu cổng sắt hướng Tây, bạn nên tránh màu quá tối trên diện tích lớn vì bề mặt hấp nhiệt mạnh hơn vào buổi chiều.

Với khung tranh hoặc chi tiết trang trí gần tranh sơn dầu, màu nên làm nền cho tác phẩm. Tranh phố cổ hợp khung nâu, đen, ghi đồng; tranh hoa sen hợp trắng kem, ghi sáng; tranh ngựa hợp nâu sẫm hoặc đen bóng vừa.

Khi tư vấn cho phòng khách rộng 20–35 m², chúng tôi thường đặt mẫu màu cạnh sofa, sàn và tranh trước khi chốt. Có trường hợp màu ghi nhìn đẹp trên bảng, nhưng khi đặt cạnh sofa xám lại bị “chìm”; đổi sang ghi xanh đậm giúp khung sắt và tranh rõ khối hơn.

Các hạng mục thường dùng Tilac gồm:

  • Cửa gỗ, khung cửa, tay vịn cầu thang trong nhà.
  • Cổng sắt, lan can, hàng rào, khung thép ngoài trời.
  • Đồ gỗ gia dụng cần bề mặt bóng, dễ lau.
  • Khung tranh gỗ, nẹp trang trí, chân kệ trưng bày.
  • Máy móc, ống nước, chi tiết kim loại đã xử lý nền.
  • Biển hiệu nhỏ, khung treo, phụ kiện trang trí quán.

Mẹo thực tế là chọn màu sơn tối hơn mẫu mong muốn khoảng nửa tông nếu bề mặt đặt ngoài trời nhiều nắng. Ánh sáng mạnh làm màu nhìn nhạt và lạnh hơn, nhất là nhóm xanh, ghi và bạc.

Tilac Khác Gì Bilac Và Sơn Dầu Phổ Thông?

Tilac phù hợp nhu cầu dân dụng cần kinh tế, dễ thi công và nhiều màu trang trí. Bilac nhỉnh hơn về độ che phủ, độ bóng; sơn dầu phổ thông có lợi thế giá nhưng cần kiểm tra kỹ thông số.

Bảng màu sơn dầu Nippon Tilac so sánh với các dòng sơn dầu Alkyd
Bảng màu sơn dầu Nippon Tilac so sánh lựa chọn

Nếu bạn đang sơn cửa, cổng, khung tranh hoặc đồ gỗ gia đình, Tilac thường đủ dùng khi có lớp lót đúng. Nếu công trình yêu cầu bề mặt bóng hơn, che phủ cao hơn và ngân sách rộng hơn, Bilac là lựa chọn đáng cân nhắc.

Video pha sơn dầu Nippon Tilac cho sắt thép và gỗ
Video pha sơn dầu Nippon Tilac cho sắt thép và gỗ

Video minh họa thao tác pha nhiều thùng sơn dầu Nippon Tilac cho bề mặt sắt thép và gỗ, phù hợp để tham khảo cách khuấy màu và chuẩn bị trước khi thi công.

Tiêu chí Nippon Tilac Nippon Bilac Sơn dầu Alkyd phổ thông
Gốc sơn Alkyd dung môi, 1 thành phần Oil-Modified Alkyd, 1 thành phần Alkyd, tùy hãng
Bề mặt chính Gỗ, kim loại đã lót Gỗ, kim loại đã lót Gỗ, sắt thép, lớp sơn Alkyd cũ
Hoàn thiện Bóng Bóng cao hơn, che phủ tốt hơn Bóng hoặc mờ tùy dòng
Độ phủ lý thuyết 14,2 m²/lít/lớp 14,9 m²/lít/lớp Thường không đồng nhất giữa hãng
Độ phủ thực tế tham khảo 11,4 m²/lít/lớp 11,9 m²/lít/lớp Phụ thuộc nền và tay nghề
Khô bề mặt Khoảng 45 phút ở 25–30°C Khoảng 100 phút ở 25°C theo bảng kỹ thuật Cần xem nhãn từng sản phẩm
Sơn lại lớp kế tiếp Tối thiểu 24 giờ Tối thiểu 12–24 giờ tùy nhiệt độ Thường 8–24 giờ
Quy cách thường gặp 0,8L, 3L, 20L 0,8L, 3L; một số kênh có 5L, 20L 0,2kg–18kg tùy hãng
Khi nên chọn Nhà ở, cửa, cổng, khung trang trí Bề mặt cần độ bóng và che phủ cao Công trình cần tối ưu ngân sách
Điểm cần kiểm tra Lớp lót, dung môi, mã màu Ngân sách, màu và độ bóng Nguồn gốc, thông số, độ bền màu

Điểm quan trọng là Tilac không nên được xem như “màu nào cũng sơn trực tiếp được”. Kim loại chứa sắt cần lót chống rỉ; kim loại không chứa sắt cần lớp tăng bám; gỗ nên dùng sơn lót gỗ phù hợp để màu lên đều.

Một chi tiết kỹ thuật đáng chú ý: tài liệu sản phẩm trên website Nippon ghi dung môi pha loãng là Nippon Tilac Thinner, trong khi bản PDS tiếng Anh cũ ghi Nippon Bilac Thinner. Khi mua, bạn nên xác nhận theo nhãn lon và hướng dẫn đại lý cho đúng lô hàng.

Quy Trình Sơn Để Màu Lên Đúng Mẫu

Màu Tilac lên đẹp khi nền sạch, lớp lót đúng và tỷ lệ pha không vượt khuyến nghị. Lỗi màu thường đến từ nền bẩn, pha loãng quá tay hoặc sơn lớp sau quá sớm.

Bảng màu sơn dầu Nippon Tilac hướng dẫn chọn màu trước khi thi công
Bảng màu sơn dầu Nippon Tilac trước thi công

Bước 1: Làm sạch nền. Bề mặt phải khô, sạch bụi, sạch dầu mỡ và không còn rỉ bong. Với sắt cũ, nên chà tới phần nền chắc; với gỗ, cần xả nhám theo thớ để giảm vệt xước.

Bước 2: Chọn lớp lót đúng. Sắt thép nên dùng lót chống rỉ đỏ hoặc xám; kim loại không chứa sắt cần lớp lót tăng bám; gỗ nên dùng lót gỗ phù hợp trước khi phủ màu.

Bước 3: Khuấy sơn trước khi pha. Với lon để lâu, bột màu và nhựa có thể phân lớp nhẹ. Khuấy chậm 3–5 phút giúp màu đồng đều hơn, hạn chế vệt đậm nhạt khi quét.

Bước 4: Pha loãng có kiểm soát. Cọ quét và con lăn chỉ nên pha tối đa 10%; phun có khí tối đa 20%. Pha quá nhiều làm màng sơn mỏng, giảm độ bóng và dễ chảy chân.

Bước 5: Sơn 1–2 lớp phủ. Mỗi lớp hướng tới màng khô khoảng 30 microns. Nên chờ tối thiểu 24 giờ trước khi sơn lớp kế tiếp, nhất là khi trời ẩm hoặc bề mặt ít thông gió.

Bước 6: Kiểm tra ánh sáng sau khi khô. Màu bóng thường đậm hơn khi còn ướt và ổn định hơn sau khi khô. Đừng đánh giá màu ngay sau khi vừa quét xong.

Sai lầm phổ biến nhất là chọn màu chỉ vì ảnh bảng màu đẹp. Một khách từng chọn xanh sáng cho cổng hướng Tây; sau khi sơn thử, màu bị chói vào buổi chiều. Đổi sang xanh rêu đậm giúp cổng dịu hơn mà vẫn hợp cây xanh trước nhà.

Sai lầm thứ hai là bỏ lớp lót để tiết kiệm. Với sắt ngoài trời, việc bỏ lót có thể khiến vết rỉ đẩy ngược lên sau vài tháng, làm màu phủ loang nâu dù ban đầu nhìn vẫn bóng đẹp.

Sai lầm thứ ba là pha dung môi quá nhiều để sơn “mượt tay”. Khi tỷ lệ pha vượt khuyến nghị, màu dễ thiếu độ che, màng mỏng và phải sơn thêm lớp, chi phí thực tế không còn rẻ.

⚠️ Lưu ý: Không thi công sơn dầu nơi có lửa trần, tia hàn hoặc không gian kín. Tài liệu kỹ thuật khuyến nghị thông gió tốt, tránh độ ẩm tương đối trên 85% và không sơn khi nhiệt độ quá thấp.

Câu Hỏi Thường Gặp

Bảng màu Tilac phù hợp nhất cho người cần chọn màu phủ gỗ và kim loại đã sơn lót. Các câu hỏi dưới đây giúp bạn tránh nhầm giữa mã màu, dung tích, độ phủ và quy trình thi công.

Bảng màu sơn dầu Nippon Tilac cho câu hỏi chọn mã màu thực tế
Bảng màu sơn dầu Nippon Tilac câu hỏi thường gặp

Sơn dầu Nippon Tilac có dùng cho tranh sơn dầu không?

Không nên dùng Tilac để vẽ tranh mỹ thuật trên canvas. Tilac là sơn dầu Alkyd xây dựng cho gỗ và kim loại, khác với màu dầu họa sĩ về độ nghiền màu, độ trong, thời gian khô và khả năng bảo tồn tác phẩm.

Một lon Tilac 0,8L sơn được bao nhiêu mét vuông?

Theo độ phủ thực tế tham khảo 11,4 m²/lít/lớp, lon 0,8L có thể phủ khoảng 9 m² cho một lớp trên bề mặt lý tưởng. Nếu sơn 2 lớp, nền nhám hoặc nhiều khe góc, diện tích thực tế sẽ giảm.

Sơn Tilac bao lâu thì khô và sơn lớp hai?

Tilac khô bề mặt khoảng 45 phút ở 25–30°C, khô để xử lý khoảng 16 giờ. Lớp kế tiếp nên cách tối thiểu 24 giờ để màng sơn ổn định hơn.

Có cần sơn lót trước khi phủ màu Tilac không?

Có, đặc biệt với sắt thép ngoài trời, kim loại không chứa sắt và gỗ mới. Lớp lót giúp tăng bám dính, giảm rỉ, giảm hút sơn và giúp màu phủ lên đều hơn.

bảng màu sơn dầu nippon tilac chỉ phát huy đúng giá trị khi bạn chọn màu theo vật liệu, thử mẫu dưới ánh sáng thật và thi công đủ lớp lót. Với hạng mục cần hài hòa cùng tranh treo hoặc không gian nội thất, hãy ưu tiên màu nền bền mắt trước khi chọn màu nhấn.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *