Bảng màu sơn dầu TOA Con Vịt là bảng tra mã màu MD cho dòng sơn Alkyd bóng cao cấp dùng trên sơn kim loại và gỗ, không phải màu vẽ tranh canvas. Cập nhật tháng 5/2026, người mua nên đối chiếu TOA Mandarin Duck, mã màu, dung tích và điều kiện thi công trước khi chốt màu.
Bảng Mã MD Và Ứng Dụng Nên Tra Trước
Bảng màu TOA Con Vịt hiện tập trung vào nhóm trắng, xám, xanh, vàng, đỏ, nâu và đen; các mã có dấu sao là màu đặc biệt, thường có giá cao hơn màu thông thường.

Theo bảng màu chính thức của TOA Việt Nam, dòng Con Vịt dùng cho “sơn dành cho kim loại và gỗ”, có dung tích sơn phủ phổ biến 17.5L, 3L, 800ML và 375ML. Sơn lót chống rỉ đỏ/xám thường có 17.5L, 3L và 800ML.
| Mã màu | Nhóm màu nhìn trên bảng | Loại màu | Gợi ý ứng dụng thực tế | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|---|
| MD000* | Bạc sáng | Đặc biệt | Cổng sắt, chi tiết trang trí kim loại | Dễ lộ vết chổi nếu quét dày |
| MD205 | Xám rất nhạt | Thông thường | Khung cửa, lan can màu trung tính | Hợp nền tường trắng, kem |
| MD710 | Xanh nhạt lạnh | Thông thường | Cửa sắt, khung trang trí nhẹ | Nên thử dưới ánh sáng tự nhiên |
| MD873 | Xanh da trời nhạt | Thông thường | Cửa cổng, hàng rào nhà phố | Dễ tươi hơn khi gặp nắng mạnh |
| MD640 | Xanh biển đậm vừa | Thông thường | Cửa sắt, mái che, biển nhỏ | Cần nền lót đều để không loang |
| MD312 | Xanh dương đậm | Thông thường | Lan can, khung thép ngoài trời | Hợp công trình cần điểm nhấn |
| MD875 | Xanh navy | Thông thường | Cửa cổng, khung sắt lớn | Nên sơn 2 lớp để màu sâu |
| MD680 | Xanh tím đậm | Thông thường | Chi tiết trang trí mạnh | Không nên dùng quá rộng trong nhà hẹp |
| MD112 | Kem rất nhạt | Thông thường | Gỗ, cửa phòng, khung cửa | Dễ bám bẩn hơn màu đậm |
| MD125 | Ghi xanh | Thông thường | Khung sắt, hàng rào | Che bụi tốt hơn màu sáng |
| MD910 | Xám xanh | Thông thường | Cửa xưởng, khung thép | Phù hợp phong cách công nghiệp |
| MD191 | Ghi trung tính | Thông thường | Lan can, cổng, khung sắt | Ít kén màu tường |
| MD118 | Xanh ngọc | Thông thường | Cửa sắt, đồ gỗ trang trí | Nên dùng ở mảng vừa phải |
| MD331 | Xanh lá đậm | Thông thường | Cổng nhà, hàng rào sân vườn | Hợp nhà có nhiều cây |
| MD655 | Xanh lá tươi | Thông thường | Cửa, khung ngoài trời | Có thể quá rực nếu dùng diện lớn |
| MD666 | Xanh lá rất đậm | Thông thường | Cổng, hàng rào, khung bảo vệ | Che vết bẩn tốt |
| MD114 | Vàng kem nhạt | Thông thường | Cửa gỗ, song sắt trong nhà | Hợp ánh đèn vàng ấm |
| MD115 | Kem vàng | Thông thường | Đồ gỗ, cửa sổ, khung trang trí | Dễ phối với tường be |
| MD444* | Vàng cam | Đặc biệt | Điểm nhấn bảng hiệu, khung trang trí | Giá thường cao hơn màu thường |
| MD445* | Vàng đậm | Đặc biệt | Bảng hiệu, chi tiết nổi bật | Không nên lạm dụng trên diện rộng |
| MD232* | Đỏ tươi | Đặc biệt | Chi tiết cảnh báo, điểm nhấn | Cần khuấy kỹ để đều sắc |
| MD335* | Đỏ cam | Đặc biệt | Cổng, bảng hiệu nhỏ | Dễ nổi mạnh dưới nắng |
| MD336* | Đỏ Mandarin | Đặc biệt | Trang trí kim loại, điểm nhấn | Nên thử mẫu trước khi sơn nhiều |
| MD210* | Đỏ nâu đậm | Đặc biệt | Cổng sắt, khung ngoài trời | Tạo cảm giác chắc, cổ điển |
| MD940 | Xám đậm | Thông thường | Cửa sắt, kết cấu thép | Hợp nhà hiện đại |
| MD192 | Xám đen | Thông thường | Lan can, khung bảo vệ | Ít thấy bụi hơn đen bóng |
| MD225 | Nâu đỏ | Thông thường | Gỗ, cửa, khung trang trí | Hợp tông gỗ tự nhiên |
| MD432 | Nâu sáng | Thông thường | Cửa gỗ, bàn ghế, khung sắt | Cần nền sạch để màu không xỉn |
| MD512 | Nâu rượu | Thông thường | Đồ gỗ, cửa cổng cổ điển | Hợp không gian ấm |
| MD888 | Đen mờ | Thông thường | Khung sắt, lan can, chi tiết cần giảm bóng | Đây là mã mờ |
| MD999 | Đen bóng | Thông thường | Cổng sắt, khung kim loại | Dễ thấy xước nếu bề mặt xấu |
| MD877 | Xanh navy rất đậm | Thông thường | Cửa cổng, kết cấu ngoài trời | Cần đủ 2 lớp phủ |
| MD111* | Trắng | Đặc biệt | Cửa, khung sắt sáng màu | Dễ ngả nếu pha sai dung môi |
| MD222* | Trắng mờ | Đặc biệt | Bề mặt cần ít phản chiếu | Đây là mã mờ |
Thuật ngữ: mã MD là ký hiệu màu của dòng Mandarin Duck, giúp đại lý pha hoặc lấy đúng lon màu. Khi đặt mua, bạn nên đọc đủ “MD + số mã”, không chỉ nói “xanh dương” hay “đỏ đô”.
Chúng tôi từng gặp trường hợp khách chọn “xanh navy” qua ảnh chụp điện thoại, nhưng khi sơn lên cổng sắt 18m² lại tối hơn mong muốn vì cổng nằm dưới mái hiên. Cách xử lý thực tế là thử một mảng 20 x 20cm, chờ khô tối thiểu qua một buổi rồi mới sơn đại trà.
⚠️ Lưu ý: Màu trên bảng in và màn hình chỉ gần với màu thực tế trong giới hạn kỹ thuật hiển thị. Với cổng, lan can hoặc cửa gỗ diện tích lớn, nên thử mẫu dưới ánh sáng tại công trình.
Chủ đề liên quan: Bán Màu Sơn Dầu: Bảng Giá, Cách Chọn Và Mẹo Pha Màu 2026
Giá Sơn Dầu Con Vịt 2026 Cần Hiểu Ra Sao?
Giá sơn dầu TOA Con Vịt phụ thuộc vào dung tích và nhóm màu. Màu đặc biệt như MD000, MD111, MD222, MD335, MD336, MD444, MD445, MD232 và MD210 thường cao hơn màu thông thường.

Cập nhật theo mặt bằng giá đại lý online trong năm 2026, lon 375ML thường nằm quanh vài chục nghìn đồng, lon 800ML quanh hơn 100.000 đồng và lon 3L quanh hơn 350.000 đồng. Các mức này cần kiểm tra lại tại thời điểm mua vì giá có thể thay đổi theo khu vực, chiết khấu và thông báo điều chỉnh của hãng.
| Dòng sản phẩm | Nhóm màu | Dung tích | Giá tham khảo 2026 | Diện tích lý thuyết/lớp | Gợi ý mua |
|---|---|---|---|---|---|
| Sơn phủ Con Vịt | Màu thường | 375ML | 57.000đ | 4,5–6m² | Sửa nhỏ, dặm màu |
| Sơn phủ Con Vịt | Màu đặc biệt | 375ML | 60.000đ | 4,5–6m² | Màu nhấn, diện tích nhỏ |
| Sơn phủ Con Vịt | Màu thường | 800ML | 106.000đ | 9,6–12,8m² | Cửa sắt nhỏ, lan can ngắn |
| Sơn phủ Con Vịt | Màu đặc biệt | 800ML | 115.000đ | 9,6–12,8m² | Màu đỏ, vàng, bạc |
| Sơn phủ Con Vịt | Màu thường | 3L | 352.000đ | 36–48m² | Cổng, hàng rào vừa |
| Sơn phủ Con Vịt | Màu đặc biệt | 3L | 383.000đ | 36–48m² | Công trình cần màu nổi |
| Sơn phủ Con Vịt | Màu thường | 18L | 1.955.000đ | 216–288m² | Nhà xưởng, nhiều hạng mục |
| Sơn phủ Con Vịt | Màu đặc biệt | 18L | 2.120.000đ | 216–288m² | Đơn hàng lớn cùng mã màu |
| Sơn lót chống rỉ | Đỏ hoặc xám | 800ML | 74.000đ | Tùy bề mặt | Sắt thép nhỏ |
| Sơn lót chống rỉ | Đỏ hoặc xám | 3L | 248.000đ | Tùy bề mặt | Cổng, lan can |
| Sơn lót chống rỉ | Đỏ hoặc xám | 18L | 1.298.000đ | Tùy bề mặt | Khung thép, xưởng |
Độ phủ lý thuyết của TOA Con Vịt trong tài liệu kỹ thuật là khoảng 12–16m²/lít/lớp. Con số thực tế thường giảm khi bề mặt rỗ, sắt cũ còn vết rỉ, gỗ hút sơn mạnh hoặc thợ quét quá dày.
Trong xưởng tranh và khâu phục chế khung gỗ, chúng tôi không tính sơn theo diện tích tối đa trên nhãn. Với gỗ cũ đã chà nhám, 800ML thường an toàn cho khoảng 7–9m² hoàn thiện 2 lớp mỏng; nếu bề mặt hút mạnh, nên cộng hao hụt 10–15%.
Mẹo chuyên gia: khi mua màu trắng MD111 hoặc trắng mờ MD222, hãy hỏi rõ dung môi pha loãng. Tài liệu kỹ thuật TOA khuyến nghị dùng TOA Thinner #21; dùng dung môi khác có thể làm màng phim ngả vàng, đặc biệt với nhóm trắng.
Xem thêm: Bảng Màu Sơn Dầu Apple: Cách Chọn Mã Màu Chuẩn 2026
Đừng Nhầm Với Màu Vẽ Tranh Sơn Dầu
TOA Con Vịt là sơn Alkyd phủ kim loại và gỗ, không phải màu vẽ sơn dầu mỹ thuật để vẽ trên toan. Nhầm hai loại này có thể làm tranh nứt, vàng màng hoặc khó phục chế.

Sơn dầu mỹ thuật dùng pigment nghiền trong dầu lanh, dầu rum hoặc dầu tương tự, có mục tiêu tạo lớp màu linh hoạt trên canvas. Sơn dầu TOA Con Vịt dùng nhựa Alkyd, dung môi và phụ gia để tạo màng phủ cứng, bóng, bám trên kim loại hoặc gỗ đã xử lý.
| Tiêu chí | Sơn dầu TOA Con Vịt | Màu sơn dầu mỹ thuật |
|---|---|---|
| Mục đích chính | Sơn phủ bảo vệ kim loại, gỗ | Vẽ tranh trên toan, gỗ vẽ, giấy dầu |
| Chất tạo màng | Alkyd | Dầu vẽ tranh |
| Bề mặt phù hợp | Sắt, thép, gỗ đã xử lý | Canvas, board mỹ thuật |
| Dung môi | TOA Thinner #21 theo khuyến nghị | Dầu lanh, turpentine, odorless solvent tùy kỹ thuật |
| Bề mặt hoàn thiện | Bóng, trừ mã mờ | Bóng, bán bóng hoặc mờ tùy medium |
| Khả năng phục chế tranh | Không phù hợp | Phù hợp hơn với quy trình bảo tồn tranh |
| Rủi ro khi dùng sai | Màng cứng, mùi dung môi, khó kiểm soát lớp vẽ | Không bảo vệ kim loại như sơn công trình |
Có nên dùng TOA Con Vịt để vẽ tranh trang trí?
Không nên dùng để vẽ tranh sơn dầu mỹ thuật trên toan nếu bạn cần độ bền, khả năng pha lớp và phục chế đúng kỹ thuật. Dòng này phù hợp hơn cho khung tranh gỗ, chân giá, cửa sắt, kệ trưng bày hoặc chi tiết trang trí nội thất bằng kim loại.
Khi làm khung tranh treo phòng khách, chúng tôi đôi khi dùng màu nâu MD432 hoặc đen mờ MD888 cho phần khung gỗ bên ngoài, nhưng phần mặt tranh vẫn dùng màu sơn dầu mỹ thuật riêng. Tách đúng vật liệu giúp tranh ổn định hơn khi treo lâu năm trong phòng có điều hòa.
Có thể bạn quan tâm: Bảng Màu Sơn Dầu Dulux Cập Nhật 2026 Cho Gỗ, Kim Loại Và Không Gian Nhà
TOA Con Vịt Khác TOA 2 In 1 Ở Đâu?
TOA Con Vịt là hệ sơn phủ cần xử lý lót phù hợp, còn TOA 2 In 1 thiên về tiện lợi khi muốn gộp tính năng lót và phủ trong một sản phẩm. Khác biệt nằm ở hệ thi công, giá và mục đích sử dụng.

Với sắt thép ngoài trời, lựa chọn không chỉ dựa vào màu đẹp. Bạn cần xem bề mặt mới hay cũ, có rỉ sét không, công trình cần bảo trì nhanh hay cần hệ sơn tách lớp để kiểm soát độ bám lâu dài.

Video hướng dẫn thực tế về cách cân nhắc giữa sơn sắt mạ kẽm TOA 2IN1 và sơn dầu Con Vịt trước khi mua.
| Tiêu chí | TOA Con Vịt | TOA 2 In 1 | Sơn thơm công nghiệp TOA |
|---|---|---|---|
| Vai trò chính | Sơn dầu phủ bóng | Sơn đa năng lót + phủ | Sơn thơm công nghiệp |
| Bề mặt mục tiêu | Kim loại, gỗ đã lót | Kim loại, một số bề mặt cần tiện thi công | Kim loại, gỗ, hạng mục công nghiệp nhẹ |
| Cách thi công khuyến nghị | 1–2 lớp lót + 2 lớp phủ | Tùy bề mặt, thường giảm bước lót | Theo hướng dẫn từng dòng |
| Định mức Con Vịt | 12–16m²/lít/lớp | Không dùng cùng thông số | Không dùng cùng thông số |
| Giá 800ML/800G tham khảo | 106.000–115.000đ | 147.000–173.000đ | Tùy màu và đại lý |
| Giá 3L/3KG tham khảo | 352.000–383.000đ | 520.000–583.000đ | Tùy màu và đại lý |
| Khi nên chọn | Cần bảng màu MD, sơn bóng truyền thống | Cần tiện, ít bước hơn | Cần hệ sơn theo yêu cầu công nghiệp |
| Điểm cần lưu ý | Cần lót tốt trên sắt cũ | Giá cao hơn cùng dung tích nhỏ | Phải kiểm tra đúng dòng sản phẩm |
Nếu bề mặt là cổng sắt cũ đã rỉ, chúng tôi ưu tiên hệ Con Vịt tách lớp: làm sạch rỉ, sơn lót chống rỉ đỏ hoặc xám, rồi phủ 2 lớp màu. Cách này mất thêm thời gian nhưng dễ kiểm soát lỗi bong tróc hơn so với chỉ nhìn màu trên bảng.
Nếu bề mặt nhỏ, ít rỉ và bạn cần hoàn thiện nhanh, TOA 2 In 1 có thể đáng cân nhắc. Tuy vậy, với công trình ngoài trời diện tích lớn, việc tiết kiệm một lớp xử lý ban đầu có thể không đáng nếu sau vài tháng phải dặm lại các vị trí cạnh sắc, mối hàn hoặc chân cổng.
Đọc thêm: Bảng Màu Sơn Dầu Jotun 2026: Cách Chọn Tông Cho Gỗ Và Kim Loại
Quy Trình Sơn Để Màu Lên Chuẩn
Muốn màu TOA Con Vịt lên gần bảng màu, bề mặt phải sạch, khô, không rỉ và được sơn đúng độ dày. Màu đẹp hay không phụ thuộc nhiều vào khâu chuẩn bị nền.

Theo tài liệu kỹ thuật TOA, sơn có thể thi công bằng cọ, ru-lô, súng phun thường hoặc máy phun áp lực. Độ dày màng sơn khô tiêu chuẩn khoảng 35µm; nếu phun quá dày, màu có thể bóng không đều và lâu khô hơn.
- Làm sạch bề mặt: loại bỏ bụi, dầu mỡ, sáp, lớp sơn cũ bong tróc và rỉ sét.
- Chà nhám hoặc xử lý cơ học: với sắt cũ, cần làm sạch kỹ các cạnh hàn, góc khuất và chân tiếp đất.
- Sơn lót: dùng 1–2 lớp lót chống rỉ đỏ hoặc xám cho kim loại; gỗ cần lót phù hợp.
- Khuấy sơn: khuấy đều từ đáy lon để màu và bột màu phân tán đồng nhất.
- Pha loãng khi cần: chỉ pha tối đa khoảng 5% theo thể tích với TOA Thinner #21 nếu bề mặt hoặc dụng cụ yêu cầu.
- Sơn phủ 2 lớp: chờ lớp trước đủ khô rồi mới sơn lớp kế tiếp để tránh nhăn màng.
- Kiểm tra ánh sáng: xem lại màu vào buổi sáng và chiều trước khi nghiệm thu diện tích lớn.
Điều kiện thi công đáng chú ý là không sơn khi nhiệt độ không khí dưới 15°C hoặc trên 40°C, độ ẩm vượt 75%, hoặc bề mặt thấp hơn điểm sương 3°C. Đây là lý do nhiều công trình ngoài trời bị mờ bóng sau một đêm ẩm dù dùng đúng mã màu.
Thời gian khô cũng thay đổi theo nhiệt độ. Ở 25°C, khô bề mặt khoảng 4 giờ và khô cứng khoảng 16 giờ; ở 35°C, khô bề mặt có thể khoảng 2 giờ và khô cứng khoảng 8 giờ. Gió, độ dày màng sơn và thông thoáng vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.
Insider tip: nếu thi công màu đen bóng MD999 hoặc bạc MD000, hãy xử lý bề mặt kỹ hơn màu xám. Hai nhóm này dễ phô lỗi xước, bụi, vệt chổi và chỗ sơn chồng mép, đặc biệt trên cổng sắt hàn thủ công.
Lỗi Chọn Màu Khiến Bề Mặt Nhanh Xuống
Ba lỗi thường gặp nhất là chọn màu chỉ qua màn hình, bỏ qua sơn lót và pha dung môi tùy tiện. Các lỗi này làm màu lệch, giảm độ bóng hoặc bong tróc sớm.

Sai lầm đầu tiên là chọn mã màu theo ảnh chụp từ điện thoại. Màn hình có thể làm MD115 vàng hơn, MD873 xanh hơn hoặc MD999 ít bóng hơn thực tế. Với diện tích trên 10m², nên thử mẫu trên đúng vật liệu trước khi mua thùng lớn.
Sai lầm thứ hai là nghĩ sơn phủ bóng có thể che mọi lỗi nền. Trên sắt rỉ, sơn phủ chỉ tạo màu bên ngoài; nếu lớp rỉ còn hoạt động, điểm phồng có thể xuất hiện ở cạnh hàn, chân cổng hoặc chỗ đọng nước sau vài tháng mưa.
Sai lầm thứ ba là pha bằng xăng thơm tùy loại để “dễ quét”. Dung môi không phù hợp có thể làm màng phim ngả vàng, giảm bóng hoặc lâu khô; với màu trắng và kem nhạt, lỗi này rất dễ nhìn thấy dưới đèn vàng.
Một ca thực tế chúng tôi từng xử lý là bộ khung tranh gỗ sơn trắng bị ám vàng sau khi để trong phòng thiếu thông gió. Nguyên nhân không nằm ở mã màu mà ở việc pha loãng quá tay và đóng gói khi màng sơn chưa đủ khô cứng. Sau đó, chúng tôi chà lại, sơn mỏng hơn và để khô thoáng 24–36 giờ trước khi đóng gói.
Để giảm lỗi, bạn nên ưu tiên các điểm sau:
- Chọn mã màu bằng bảng thật hoặc mẫu thử, không chỉ dựa vào ảnh.
- Mua đủ lượng sơn cho cùng một hạng mục để tránh lệch lô màu.
- Kiểm tra lon còn nguyên nắp, nhãn rõ, mã màu đúng.
- Dùng lót chống rỉ cho sắt, đặc biệt ngoài trời.
- Không sơn khi bề mặt còn ẩm hoặc còn dầu mỡ.
- Ghi lại mã MD đã dùng để dặm sửa sau này.
Dữ liệu an toàn cần nhớ: tài liệu kỹ thuật TOA ghi VOCs của sản phẩm ở mức ≤450g/L, riêng màu #000 ≤500g/L, điểm chớp cháy khoảng 42°C. Khi thi công trong nhà, luôn mở thông gió, tránh nguồn lửa và dùng găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ.
Câu Hỏi Thường Gặp
Các câu hỏi phổ biến nhất xoay quanh mã màu, dung tích, độ phủ và việc dùng sơn Con Vịt cho gỗ hoặc tranh. Trả lời đúng các điểm này giúp bạn mua ít sai hơn.

Sơn dầu TOA Con Vịt có bao nhiêu mã màu?
Bảng màu chính thức online hiện hiển thị 32 mã sơn phủ chính, kèm MD111 trắng, MD222 trắng mờ và 2 màu sơn lót chống rỉ đỏ/xám. Một số bảng đại lý cũ có thể ghi thêm tên thương mại hoặc mã cũ, nên bạn cần đối chiếu mã trên lon trước khi mua.
Màu đặc biệt của TOA Con Vịt gồm những mã nào?
Các màu đặc biệt trên bảng được đánh dấu sao, gồm MD000, MD444, MD445, MD232, MD335, MD336, MD210, MD111 và MD222. Nhóm này thường có giá cao hơn màu thường ở cùng dung tích.
Sơn dầu Con Vịt 3L sơn được bao nhiêu mét vuông?
Theo định mức lý thuyết 12–16m²/lít/lớp, lon 3L có thể phủ khoảng 36–48m² cho 1 lớp. Nếu sơn 2 lớp, diện tích hoàn thiện thực tế thường giảm còn khoảng 18–24m² trước khi tính hao hụt bề mặt.
Có dùng TOA Con Vịt cho gỗ được không?
Có, dòng này dùng được cho gỗ nếu bề mặt được xử lý và sơn lót phù hợp. Với khung gỗ trang trí hoặc cửa gỗ cũ, cần chà nhám, làm sạch bụi và thử màu trước vì gỗ hút sơn khác kim loại.
Bảng màu sơn dầu TOA Con Vịt hữu ích nhất khi bạn dùng đúng mã MD, tính đủ dung tích, thử màu trên bề mặt thật và thi công đúng hệ lót–phủ. Với hạng mục lớn, hãy chốt màu sau mẫu thử thay vì chỉ dựa vào ảnh bảng màu.

